베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quyền năng" (1)
quyền năng
영어
명사power, authority
Vị vua đó có quyền năng vô hạn.
That king had unlimited power.
관련 단어 "quyền năng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quyền năng" (1)
Vị vua đó có quyền năng vô hạn.
That king had unlimited power.
